out of hand
Định nghĩa
Cụm từ (Adverbial phrase): - Vượt khỏi tầm kiểm soát: "Out of hand" được dùng để mô tả một tình huống, sự việc trở nên hỗn loạn, không còn ai có thể kiểm soát hoặc quản lý được nữa. Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự mất trật tự hoặc leo thang không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Bữa tiệc trở nên vượt khỏi tầm kiểm soát khi khách không mời xuất hiện.)
- (Các cuộc biểu tình nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát, dẫn đến xung đột với cảnh sát.)
- (Vấn đề uống rượu của anh ấy đã vượt khỏi tầm kiểm soát và cần được chú ý ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get out of hand": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng với động từ "get" để diễn tả quá trình mất kiểm soát.
- The situation got out of hand before anyone could intervene. (Tình hình đã vượt khỏi tầm kiểm soát trước khi bất kỳ ai có thể can thiệp.)
- "to be out of hand": Dùng với động từ "be" để mô tả trạng thái hiện tại.
- The costs are out of hand and we need to cut expenses. (Chi phí đang vượt khỏi tầm kiểm soát và chúng ta cần cắt giảm chi tiêu.)
- "to spin out of hand": Nhấn mạnh sự leo thang nhanh chóng.
- The argument spun out of hand and became a physical fight. (Cuộc tranh luận leo thang vượt khỏi tầm kiểm soát và trở thành một cuộc ẩu đả.)
Biến thể và từ gần giống
- Out of control (adj): mất kiểm soát.
- The fire was out of control. (Ngọn lửa đã mất kiểm soát.)
- Unmanageable (adj): không thể quản lý được.
- The class became unmanageable. (Lớp học trở nên không thể quản lý được.)
Từ đồng nghĩa
- Beyond control: vượt ngoài tầm kiểm soát.
- Out of control: mất kiểm soát.
- Rampant: lan tràn, không kiểm soát được (thường dùng cho bệnh tật, tệ nạn).
- Chaotic: hỗn loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get out of hand: mất kiểm soát (cụm này không phải phrasal verb thuần túy nhưng là thành ngữ).
- Spin out of hand: nhanh chóng mất kiểm soát.
- The rumors spun out of hand and damaged his reputation. (Những tin đồn nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát và làm hỏng danh tiếng của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Out of hand (nghĩa đen): Không liên quan đến cụm từ này; "hand" ở đây chỉ bàn tay, nhưng "out of hand" trong thành ngữ này không mang nghĩa đen.
- To be out of hand: (đã giải thích ở trên) — Không có thành ngữ khác liên quan trực tiếp ngoài các biến thể đã nêu.